越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xe tắc-xi” (1)
xe tắc-xi

英语
名taxi
gọi tắc-xi
call a taxi
相关词“xe tắc-xi” (0)
未找到相关词。
短语“xe tắc-xi” (1)
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
Book a taxi through the call center
